mở mào
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu, khởi đầu một sự kiện, một cuộc thảo luận, một hoạt động nào đó: Hành động đưa ra phần đầu tiên, tạo tiền đề hoặc khởi động cho một quá trình, sự kiện lớn hơn tiếp theo.
- Đưa ra ý kiến, lời nói đầu tiên để bắt đầu một cuộc tranh luận, thảo luận: Thường dùng khi ai đó chủ động nêu vấn đề hoặc ý kiến đầu tiên để mở đầu cho một cuộc trao đổi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Diễn giả đã mở mào hội thảo bằng một câu chuyện thú vị.
- Anh ấy là người dũng cảm mở mào cho cuộc tranh luận sôi nổi.
- Lễ khai mạc được mở mào bằng màn trình diễn văn nghệ đặc sắc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mở mào cho": bắt đầu, khởi đầu cho một sự kiện, giai đoạn, hoặc trào lưu nào đó.
- Sự kiện này được coi là mở mào cho một loạt các hoạt động văn hóa trong năm.
- Bài phát biểu của ông đã mở mào cho một làn sóng phản đối mạnh mẽ.
Biến thể và từ gần giống
- Mở đầu (động từ): bắt đầu, khởi đầu. (Từ này mang nghĩa rộng và phổ biến hơn "mở mào").
- Chương trình được mở đầu bằng bài quốc ca.
- Khởi xướng (động từ): đề xướng, là người đầu tiên nêu ra một chủ trương, ý kiến để người khác hưởng ứng.
- Anh ấy là người khởi xướng phong trào này.
Từ đồng nghĩa
- Bắt đầu: khởi đầu một cái gì đó.
- Khai mạc: bắt đầu một cuộc họp, một buổi lễ trang trọng.
- Khai mào (ít dùng hơn): có nghĩa tương tự "mở mào".
Từ trái nghĩa
- Kết thúc: chấm dứt, làm cho hoàn tất.
- Bế mạc: chấm dứt một cuộc họp, một buổi lễ trang trọng.
Thành ngữ liên quan
- "Tiếng súng mở mào": (nghĩa bóng) chỉ sự kiện, hành động bắt đầu cho một quá trình, một cuộc xung đột.
- Vụ va chạm biên giới được coi như tiếng súng mở mào cho cuộc chiến.